epistemology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˌpɪs.tə.ˈmɑː.lə.dʒi/
Danh từ
epistemology /ɪ.ˌpɪs.tə.ˈmɑː.lə.dʒi/
- (Triết học) Nhận thức luận; sự nhận thức luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “epistemology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)