equalization
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
equalization
- Sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau.
- (Thể dục, thể thao) Sự gỡ hoà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equalization”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)