equalizer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪ.zɜː/
Danh từ
equalizer /.ˌlɑɪ.zɜː/
- Người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau.
- (Kỹ thuật) Đòn cân bằng; bộ cân bằng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “equalizer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)