ergere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

ergere

  1. Dạng biến của erger, cấp so sánh của erg

Động từ[sửa]

ergere

  1. () Lối cầu khẩn thời hiện tại số ít của ergeren