erotomaniac
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -eɪniæk
Danh từ
[sửa]erotomaniac (số nhiều erotomaniacs)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “erotomaniac”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tính từ
[sửa]erotomaniac gđ hoặc gt (số ít giống cái erotomaniacă, số nhiều giống đực erotomaniaci, số nhiều giống cái và giống trung erotomaniace)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống trung | giống cái | giống đực | giống trung | giống cái | |||
| danh cách- đối cách | bất định | erotomaniac | erotomaniacă | erotomaniaci | erotomaniace | |||
| xác định | erotomaniacul | erotomaniaca | erotomaniacii | erotomaniacele | ||||
| sinh cách- dữ cách | bất định | erotomaniac | erotomaniace | erotomaniaci | erotomaniace | |||
| xác định | erotomaniacului | erotomaniacei | erotomaniacilor | erotomaniacelor | ||||