erraticism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈræ.tɪ.ˌsɪ.zᵊm/
Danh từ
erraticism /ɪ.ˈræ.tɪ.ˌsɪ.zᵊm/
- Xem erratic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erraticism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)