Bước tới nội dung

erratic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɪ.ˈræ.tɪk/

Tính từ

[sửa]

erratic /ɪ.ˈræ.tɪk/

  1. Thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy.
  2. (Y học) Chạy, di chuyển (chỗ đau).
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lang thang.
    erratic blocks — (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

erratic /ɪ.ˈræ.tɪk/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy.

Tham khảo

[sửa]


Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)