erratic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈræ.tɪk/
Tính từ
erratic /ɪ.ˈræ.tɪk/
- Thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy.
- (Y học) Chạy, di chuyển (chỗ đau).
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lang thang.
- erratic blocks — (địa lý,địa chất) đá tảng lang thang
Thành ngữ
- erratic driving: Sự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô).
Danh từ
erratic /ɪ.ˈræ.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “erratic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)