escarboucle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kaʁ.bukl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escarboucle /ɛs.kaʁ.bukl/ |
escarboucles /ɛs.kaʁ.bukl/ |
escarboucle gc /ɛs.kaʁ.bukl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “escarboucle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)