Bước tới nội dung

escarre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛs.kaʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
escarre
/ɛs.kaʁ/
escarres
/ɛs.kaʁ/

escarre gc /ɛs.kaʁ/

  1. (Y học) Mảng chết hoại.

Tham khảo