escompte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.kɔ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escompte /ɛs.kɔ̃t/ |
escompte /ɛs.kɔ̃t/ |
escompte gđ /ɛs.kɔ̃t/
- (Kinh tế) Tài chính sự chiết khấu.
- (Tiền) Chiết khấu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escompte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)