escudo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪs.ˈkuː.ˌdoʊ/
Danh từ
escudo số nhiều escudos /ɪs.ˈkuː.ˌdoʊ/
- Đồng etcuđô (tiền Bồ-đào-nha).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escudo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| escudos /ɛs.ky.dɔ/ |
escudos /ɛs.ky.dɔ/ |
escudo gđ
- Đồng etcuđo (tiền Bồ Đào Nha và Chi-lê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “escudo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)