espérantiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
| Giống cái | espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/
- Xem espéranto
- Mouvement espérantiste — phong trào tiếng etperantô
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
| Giống cái | espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/ |
espérantiste /ɛs.pe.ʁɑ̃.tist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “espérantiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)