especially

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪs.ˈpɛʃ.li]

Phó từ[sửa]

especially /ɪs.ˈpɛʃ.li/

  1. Đặc biệt là, nhất là.

Tham khảo[sửa]