espingole
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| espingole /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/ |
espingoles /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/ |
espingole gc /ɛs.pɛ̃.ɡɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “espingole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)