esquiver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ki.ve/
Ngoại động từ
esquiver ngoại động từ /ɛs.ki.ve/
- Tránh, né.
- Esquiver un coup de poing — tránh một quả đấm
- Esquiver une difficulté — tránh một khó khăn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “esquiver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)