estival
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛs.tə.vəl/
Tính từ
estival /ˈɛs.tə.vəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs.ti.val/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | estival /ɛs.ti.val/ |
estivaux /ɛs.ti.vɔ/ |
| Giống cái | estivale /ɛs.ti.val/ |
estivales /ɛs.ti.val/ |
estival /ɛs.ti.val/
- Xem été
- Plante estivale — cây mùa hè
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “estival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)