estranger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

estranger /ɪ.ˈstreɪnd.ʒɜː/

  1. Xem estrange.

Tham khảo[sửa]