etcetera

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

etcetera /ɛt.ˈsɛ.tə.rə/

  1. Vân vân ((viết tắt) etc).

Tham khảo[sửa]