etternavn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít etternavn etternavnet
Số nhiều etternavn etternavna, etternavn ene

etternavn

  1. Họ, tên họ.
    Mitt etternavn er Andersen.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]