eucalyptus
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌjuː.kə.ˈlɪp.təs/
Danh từ
eucalyptus số nhiều eucalyptuses, eucalypti /ˌjuː.kə.ˈlɪp.təs/
- Cây khuynh diệp, cây bạch đàn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eucalyptus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)