Bước tới nội dung

euglena

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /jʊ.ˈɡli.nə/

Danh từ

euglena /jʊ.ˈɡli.nə/

  1. (Động vật) Tảo mắt; trùng mắt.

Tham khảo