eutectic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /jʊ.ˈtɛk.tɪk/
Tính từ
eutectic /jʊ.ˈtɛk.tɪk/
- (Hoá học) Eutecti.
- Nhiệt độ thấp nhất mà một hỗn hợp chuyển đổi giữa pha lỏng và pha rắn. Từ tiếng Hy Lạp, eu-: tốt, teko: nóng chảy.
Danh từ
eutectic /jʊ.ˈtɛk.tɪk/
- (Hoá học) Điểm nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp chuyển đổi giữa pha lỏng và pha rắn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “eutectic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)