evaporation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

evaporation /ɪ.ˌvæ.pə.ˈreɪ.ʃən/

  1. Sự làm bay hơi, sự bay hơi.
  2. Sự làm khô.

Tham khảo[sửa]