evasive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈveɪ.sɪv/
Tính từ
evasive /ɪ.ˈveɪ.sɪv/
- Lảng tránh, lẩn tránh, thoái thác.
- Hay lảng tránh, hay lẩn tránh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “evasive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)