evenly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈi.vən.li/
Phó từ
evenly /ˈi.vən.li/
- Bằng phẳng.
- Ngang nhau, bằng nhau.
- Đều.
- Công bằng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “evenly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)