Bước tới nội dung

everglade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛ.vɜː.ˌɡleɪd/

Danh từ

everglade /ˈɛ.vɜː.ˌɡleɪd/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đầm lầy.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)