evictor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈvɪk.tɜː/
Danh từ
evictor /ɪ.ˈvɪk.tɜː/
- Người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “evictor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)