Bước tới nội dung

ewe

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ewe, EWE, -ewe, éwé

Đa ngữ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh Ewe.

Ký tự

[sửa]

ewe

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-2 & ISO 639-3 cho Ewe.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:
A ewe

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại ewe, từ tiếng Anh cổ eowu, từ tiếng German Tây nguyên thủy *awi, từ tiếng German nguyên thủy *awiz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ówis (cừu).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ewe (số nhiều ewes)

  1. Cừu cái.
    Trái nghĩa: ram

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Xhosa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Phó từ

[sửa]

ewé

  1. .