exécutant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exécutant /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ |
exécutants /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ |
| Giống cái | exécutant /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ |
exécutants /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/ |
exécutant /ɛɡ.ze.ky.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exécutant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)