exécutif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.ky.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exécutif /ɛɡ.ze.ky.tif/ |
exécutifs /ɛɡ.ze.ky.tif/ |
| Giống cái | exécutive /ɛɡ.ze.ky.tiv/ |
exécutifs /ɛɡ.ze.ky.tif/ |
exécutif /ɛɡ.ze.ky.tif/
- Hành pháp.
- Pouvoir exécutif — quyền hành pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exécutif /ɛɡ.ze.ky.tif/ |
exécutif /ɛɡ.ze.ky.tif/ |
exécutif gđ /ɛɡ.ze.ky.tif/
- Quyền hành pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exécutif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)