excruciate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈskruː.ʃi.ˌeɪt/
Ngoại động từ
excruciate ngoại động từ /ɪk.ˈskruː.ʃi.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excruciate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)