exeat
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
exeat
- Giấy phép cho ra ngoài một lúc (ở trường học).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exeat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.ze.at/
Danh từ
exeat gđ kđ /ɛɡ.ze.at/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exeat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)