Bước tới nội dung

execute cycle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsɑɪ.kəl/

Danh từ

execute cycle /ˈɛk.sɪ.ˌkjuːt ˈsɑɪ.kəl/

  1. (Tech) Chu kỳ thi hành.

Tham khảo