exegesis
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.sə.ˈdʒi.səs/
Danh từ
exegesis /ˌɛk.sə.ˈdʒi.səs/
- (Tôn giáo) Sự luận bình, sự giải thích (kinh thánh).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exegesis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)