exhausser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɔ.se/
Ngoại động từ
exhausser ngoại động từ /ɛɡ.zɔ.se/
- Nâng cao (lên).
- Exhausser une maison d’un étage — nâng cao nhà lên một tầng
- Exhausser les âmes — nâng cao tâm hồn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “exhausser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)