diminuer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /di.mi.nɥe/
Ngoại động từ
diminuer ngoại động từ /di.mi.nɥe/
Nội động từ
diminuer nội động từ /di.mi.nɥe/
- Giảm, bớt, giảm bớt.
- La fièvre a diminué — sốt đã bớt
- Son crédit commence à diminuer — uy tín của ông ta bắt đầu giảm bớt
- Gầy đi.
- Malade qui diminue à vue d’oeil — người bệnh gầy đi trông thấy
- Rẻ đi.
- Les fruits ont diminué cette semaine au marché — tuần này ở chợ hoa quả đã rẻ đi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “diminuer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)