diminuer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

diminuer ngoại động từ /di.mi.nɥe/

  1. Giảm, bớt, giảm bớt.
    Diminuer les impôts — giảm thuế
    Diminuer les souffrances — giảm bớt nỗi đau khổ
  2. Giảm mũi (áo đan).
  3. Làm giảm giá trị, hạ thấp.
    Ne pas diminuer autrui — không làm giảm giá trị người khác
    diminuer un employé — hạ tiền công người làm

Nội động từ[sửa]

diminuer nội động từ /di.mi.nɥe/

  1. Giảm, bớt, giảm bớt.
    La fièvre a diminué — sốt đã bớt
    Son crédit commence à diminuer — uy tín của ông ta bắt đầu giảm bớt
  2. Gầy đi.
    Malade qui diminue à vue d’oeil — người bệnh gầy đi trông thấy
  3. Rẻ đi.
    Les fruits ont diminué cette semaine au marché — tuần này ở chợ hoa quả đã rẻ đi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]