exhausting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪɡ.ˈzɔs.tiɳ/
Tính từ
[sửa]exhausting (so sánh hơn more exhausting, so sánh nhất most exhausting)
Động từ
exhausting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exhaust.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “exhausting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)