existentialism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

existentialism /.ˈtɛnt.ʃə.ˌlɪ.zəm/

  1. (Triết học) Thuyết sinh tồn.

Tham khảo[sửa]