exister

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

exister nội động từ /ɛɡ.zis.te/

  1. Tồn tại, sống; .
    Cette variété d’oiseau n'existe pas au Viêtnam — loài chim đó không có ở Việt Nam
    Marchandises existent en magasin — hàng có trong kho
  2. tầm quan trọng, đáng kể.
    Cet échec n'existait pas pour lui — thất bại đó không đáng kể đối với nó

Tham khảo[sửa]