exoergic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.soʊ.ˈɜː.dʒɪk/
Tính từ
exoergic /ˌɛk.soʊ.ˈɜː.dʒɪk/
- Phát ra năng lượng.
- exoergic nuclear reactions — phản ứng hạt nhân phát ra năng lượng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exoergic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)