expéditeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spe.di.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expéditeur /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
expéditeurs /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
| Giống cái | expéditeur /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
expéditeurs /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
expéditeur /ɛk.spe.di.tœʁ/
- Gửi.
- Gare expéditrice — ga gửi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expéditeur /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
expéditeurs /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
| Giống cái | expéditrice /ɛk.spe.dit.ʁis/ |
expéditeurs /ɛk.spe.di.tœʁ/ |
expéditeur /ɛk.spe.di.tœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expéditeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)