experiential
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˌspɪr.i.ˈɛn(t).ʃəl/
Tính từ
experiential /ɪk.ˌspɪr.i.ˈɛn(t).ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “experiential”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)