experimentalize
Giao diện
Tiếng Anh
Nội động từ
experimentalize nội động từ+ (experimentalise)
- (+ on, with) Thí nghiệm, thử.
Danh từ
experimentalize
- Cuộc thí nghiệm.
- Sự thí nghiệm, sự thử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “experimentalize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)