expiry

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

expiry /ɪk.ˈspɑɪ.ər.i/

  1. Sự mãn hạn, sự kết thúc.

Tham khảo[sửa]