explétif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.sple.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | explétive /ɛk.sple.tiv/ |
explétive /ɛk.sple.tiv/ |
| Giống cái | explétive /ɛk.sple.tiv/ |
explétive /ɛk.sple.tiv/ |
explétif /ɛk.sple.tif/
- (Ngôn ngữ học) Chêm.
- Mot explétif — từ chêm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| explétif /ɛk.sple.tif/ |
explétif /ɛk.sple.tif/ |
explétif gđ /ɛk.sple.tif/
- (Ngôn ngữ học) Từ chêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “explétif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)