Bước tới nội dung

expositive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈspɑː.zə.tɪv/

Tính từ

expositive /ɪk.ˈspɑː.zə.tɪv/

  1. Để trình bày, để mô tả, để giải thích.

Tham khảo