expository
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.zə.ˌtɔr.i/
Tính từ
expository /.zə.ˌtɔr.i/
- Để trình bày, để mô tả, để giải thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “expository”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)