Bước tới nội dung

expressivity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɛk.ˌsprɛ.ˈsɪ.və.ti/

Danh từ

expressivity /ˌɛk.ˌsprɛ.ˈsɪ.və.ti/

  1. (Sinh học) Độ biểu hiện (tình trạng truyền); tính biểu hiện.

Tham khảo