exproprié
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
| Giống cái | expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
exproprié
- Bị trưng dụng.
- Maison expropriée — nhà bị trưng dụng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
| Giống cái | expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
expropriée /ɛk.spʁɔ.pʁi.je/ |
exproprié
- Người có của bị trưng dụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exproprié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)