extériorisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extériorisation /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
extériorisation /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
extériorisation gc /ɛk.ste.ʁjɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
- Sự thể hiện ra ngoài.
- Extériorisation des sentiments — sự thể hiện tình cảm ra ngoài
- (Triết học) Sự ngoại hiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “extériorisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)